失血死 [Thất Huyết Tử]
しっけつし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết do mất máu; chảy máu đến chết
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chết do mất máu; chảy máu đến chết