失禁 [Thất Cấm]
しっきん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 31000
Độ phổ biến từ: Top 31000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tiểu tiện không tự chủ
JP: よく失禁します。
VI: Tôi thường xuyên bị tiểu không tự chủ.