失礼をば [Thất Lễ]

しつれいをば

Cụm từ, thành ngữ

xin lỗi

🔗 失礼しました

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

失礼しつれいですが......。
Xin lỗi nhưng...
ちょっと失礼しつれい
Xin lỗi một chút.
なんて失礼しつれいひとでしょう。
Thật là một người thô lỗ.
失礼しつれいひとね。
Người thật thô lỗ.
失礼しつれいなコメントね!
Bình luận thật thô lỗ!
失礼しつれいしました。
Xin lỗi.
どうも失礼しつれい
Xin lỗi nhiều.
失礼しつれいします。
Xin phép.
あのー、失礼しつれいですが。
Xin lỗi, tôi có thể giúp gì được cho bạn?
失礼しつれい。すみません。
Xin lỗi. Xin lỗi nhé.