Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失業給付
[Thất Nghiệp Cấp Phó]
しつぎょうきゅうふ
🔊
Danh từ chung
trợ cấp thất nghiệp
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
給
Cấp
lương; cấp
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm