失望落胆 [Thất Vọng Lạc Đảm]

しつぼうらくたん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

thất vọng và chán nản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひときつつまれ、ごといいいつつらし、失望しつぼう落胆らくたんしてぬ。
Con người sinh ra trong nước mắt, sống trong than vãn, và chết trong thất vọng.