Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失望感
[Thất Vọng Cảm]
しつぼうかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác thất vọng
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác