Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失敗隠し
[Thất Bại Ẩn]
しっぱいかくし
🔊
Danh từ chung
che giấu thất bại
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
隠
Ẩn
che giấu