Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失敗国家
[Thất Bại Quốc Gia]
しっぱいこっか
🔊
Danh từ chung
quốc gia thất bại
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
敗
Bại
thất bại; đánh bại; đảo ngược
国
Quốc
quốc gia
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ