失地回復 [Thất Địa Hồi Phục]
しっちかいふく
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
khôi phục lãnh thổ đã mất
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
khôi phục lãnh thổ đã mất