Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失保
[Thất Bảo]
しつほ
🔊
Danh từ chung
bảo hiểm thất nghiệp
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
保
Bảo
bảo vệ; đảm bảo; giữ; bảo tồn; duy trì; hỗ trợ