失われた10年 [Thất Niên]

失われた十年 [Thất Thập Niên]

うしなわれたじゅうねん

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

thập kỷ mất mát (Nhật Bản, 1992-2002); thập kỷ trì trệ kinh tế