Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
失せ物
[Thất Vật]
うせもの
🔊
Danh từ chung
đồ thất lạc
Hán tự
失
Thất
mất; lỗi
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề