Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夫権
[Phu Quyền]
ふけん
🔊
Danh từ chung
quyền của chồng
Hán tự
夫
Phu
chồng; đàn ông
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi