夫子 [Phu Tử]
ふうし
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
📝 cách xưng hô từng dùng ở Trung Quốc
thầy; người thông thái
Danh từ chung
⚠️Kính ngữ (sonkeigo)
Khổng Tử
🔗 孔子
Danh từ chung
người liên quan; bạn; anh ấy; cô ấy