Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夫婦岩
[Phu Phụ Nham]
めおといわ
🔊
Danh từ chung
Đôi đá giống cặp vợ chồng
Hán tự
夫
Phu
chồng; đàn ông
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
岩
Nham
tảng đá; vách đá