太鼓打ち [Thái Cổ Đả]

太鼓打 [Thái Cổ Đả]

太鼓うち [Thái Cổ]

たいこうち
タイコウチ

Danh từ chung

đánh trống taiko; người đánh trống taiko

🔗 太鼓・たいこ

Danh từ chung

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

Laccotrephes japonensis (loài bọ cạp nước)