Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太陽虫
[Thái Dương Trùng]
たいようちゅう
🔊
Danh từ chung
trùng mặt trời
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí