Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太陽神経叢
[Thái Dương Thần Kinh Tùng]
たいようしんけいそう
🔊
Danh từ chung
đám rối mặt trời
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
神
Thần
thần; tâm hồn
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
叢
Tùng
đám rối; bụi cây; bụi rậm