Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太陽炉
[Thái Dương Lô]
たいようろ
🔊
Danh từ chung
lò mặt trời
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
炉
Lô
lò sưởi; lò nung; lò gốm; lò phản ứng