Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太陽政策
[Thái Dương Chánh Sách]
たいようせいさく
🔊
Danh từ chung
Chính sách Ánh Dương
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
陽
Dương
ánh nắng; dương
政
Chánh
chính trị; chính phủ
策
Sách
kế hoạch; chính sách