太陽年 [Thái Dương Niên]
たいようねん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
năm dương lịch; năm nhiệt đới
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thiên văn học
năm dương lịch; năm nhiệt đới