Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太陰崇拝
[Thái Âm Sùng Bài]
たいいんすうはい
🔊
Danh từ chung
thờ cúng mặt trăng
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
陰
Âm
bóng tối; âm
崇
Sùng
tôn thờ; kính trọng
拝
Bài
thờ cúng; tôn thờ; cầu nguyện