太夫 [Thái Phu]

大夫 [Đại Phu]

たゆう

Danh từ chung

diễn viên noh cấp cao

🔗 能太夫

Danh từ chung

trưởng trường diễn noh

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

kỹ nữ cao cấp

Danh từ chung

người kể chuyện jōruri

🔗 浄瑠璃; 万歳・まんざい

Danh từ chung

diễn viên vai nữ trong kabuki

🔗 女形

Danh từ chung

quan quản lý cung đình

Danh từ chung

⚠️Từ lịch sử

trưởng đoàn sarugaku

🔗 猿楽座

Danh từ chung

thầy tu cấp cao tại đền Shinto

🔗 禰宜

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれひゃくさん太夫たゆうです。
Anh ấy là Momochi Sandayu.