Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太原
[Thái Nguyên]
たいげん
🔊
Danh từ chung
Thái Nguyên (Trung Quốc)
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã