Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太っちょ
[Thái]
ふとっちょ
🔊
Danh từ chung
người béo; béo phì
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
Từ liên quan đến 太っちょ
でぶ
テフ
teff