Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
太い腕
[Thái Oản]
ふというで
🔊
Cụm từ, thành ngữ
Danh từ chung
cánh tay to
Hán tự
太
Thái
mập; dày; to
腕
Oản
cánh tay; khả năng; tài năng