Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天鼠
[Thiên Thử]
てんそ
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
dơi
🔗 こうもり
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
鼠
Thử
chuột; xám đậm