天邪鬼 [Thiên Tà Quỷ]
天の邪鬼 [Thiên Tà Quỷ]
天ん邪鬼 [Thiên Tà Quỷ]
天之邪鬼 [Thiên Chi Tà Quỷ]
天邪久 [Thiên Tà Cửu]
あまのじゃく
– 天邪鬼・天の邪鬼・天之邪鬼・天邪久
あまんじゃく
– 天邪鬼・天ん邪鬼
Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính ngang bướng; người ngang bướng; người trái ngược; người đối lập
Danh từ chung
quỷ đối nghịch trong văn hóa dân gian Nhật Bản
Danh từ chung
quỷ dưới chân tượng bảo vệ chùa