Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天軍
[Thiên Quân]
てんぐん
🔊
Danh từ chung
đội quân thiên đường
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến