Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天蚕糸
[Thiên Tàm Mịch]
てぐす
🔊
Danh từ chung
ruột tằm; dây đàn
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
蚕
Tàm
tằm
糸
Mịch
sợi