Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天祖
[Thiên Tổ]
てんそ
🔊
Danh từ chung
nữ thần mặt trời tổ tiên
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
祖
Tổ
tổ tiên; người tiên phong; người sáng lập