Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天目山
[Thiên Mục Sơn]
てんもくざん
🔊
Danh từ chung
ranh giới giữa thắng và bại
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
山
Sơn
núi