Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天目台
[Thiên Mục Đài]
てんもくだい
🔊
Danh từ chung
giá đỡ bát trà
🔗 天目
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện