1. Thông tin cơ bản
- Từ: 天皇陛下
- Cách đọc: てんのうへいか
- Loại từ: Danh từ (danh xưng tôn kính)
- Nghĩa khái quát: Đức Thiên Hoàng (cách gọi tôn kính đức Vua Nhật Bản đương vị)
- Phong cách: trang trọng, dùng trong tin tức, nghi thức, văn bản chính thức
2. Ý nghĩa chính
- Danh xưng tôn kính dành cho vị Hoàng đế Nhật Bản đương vị: 天皇 + 陛下 (bệ hạ). Ví dụ: 天皇陛下がご臨席になる。
- Đi kèm hệ thống kính ngữ đặc thù: ご訪問になる, お言葉を述べられる, ご臨席になる, 行幸など.
3. Phân biệt
- 天皇: chỉ chức danh “Thiên Hoàng” nói chung; khi xưng hô tôn kính dùng 天皇陛下.
- 陛下: “bệ hạ”, kính xưng dùng kèm với các quân chủ khác: 国王陛下, 皇后陛下(Hoàng hậu bệ hạ).
- 上皇陛下: thượng hoàng bệ hạ (khi thiên hoàng thoái vị).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Xuất hiện trong tin tức, nghi lễ nhà nước, thông cáo hoàng gia, sách giáo khoa lịch sử.
- Mẫu: 天皇陛下は〜ご訪問になった/お言葉を述べられた/ご臨席になった。
- Kính ngữ: dùng 尊敬語 đi kèm động từ. Tránh dùng khẩu ngữ suồng sã khi đề cập.
- Khi nói về vị hoàng đế nói chung trong lịch sử: dùng 天皇(例:明治天皇); với đương vị trong văn phong tôn kính: 天皇陛下。
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 天皇 | Liên quan | Thiên Hoàng | Chức danh chung, không kèm kính xưng. |
| 陛下 | Thành tố | bệ hạ | Kính xưng cho quân chủ. |
| 皇后陛下 | Liên quan | Hoàng hậu bệ hạ | Phu nhân của Thiên Hoàng. |
| 上皇陛下 | Liên quan | Thượng hoàng bệ hạ | Khi đã thoái vị. |
| 両陛下 | Liên quan | lưỡng bệ hạ | Chỉ Thiên Hoàng và Hoàng hậu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 天皇: 天(trời)+ 皇(hoàng, hoàng gia) ⇒ Thiên Hoàng.
- 陛下: 陛(bậc thềm trước ngai)+ 下(bên dưới) ⇒ “bệ hạ”, kính xưng xuất phát từ hình ảnh triều kiến trước ngai.
- Kết hợp tạo danh xưng tôn kính cao nhất dành cho Hoàng đế Nhật Bản đương vị.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi viết tiếng Nhật trang trọng, bạn có thể kết hợp kính ngữ trọn cụm: 「天皇陛下は被災地をご訪問になり、お見舞いのお言葉を述べられた。」 Cấu trúc này vừa tôn kính vừa tự nhiên theo phong cách tin tức.
8. Câu ví dụ
- 天皇陛下がお言葉を述べられた。
Đức Thiên Hoàng đã ban lời phát biểu.
- 天皇陛下は式典にご臨席になった。
Đức Thiên Hoàng đã ngự đến dự lễ.
- ニュースで天皇陛下のご日程が伝えられた。
Bản tin đã thông báo lịch trình của Đức Thiên Hoàng.
- 天皇陛下は被災地をご訪問になった。
Đức Thiên Hoàng đã thăm vùng thiên tai.
- 歴史の授業では、敬称として天皇陛下と呼ぶことを学んだ。
Trong giờ lịch sử, tôi học rằng cách gọi tôn kính là “Thiên Hoàng Bệ hạ”.
- 国民に向けて天皇陛下がお言葉を発せられた。
Đức Thiên Hoàng đã gửi lời đến toàn dân.
- 報道は天皇陛下のご公務を詳しく伝えた。
Truyền thông đưa tin chi tiết về công vụ của Đức Thiên Hoàng.
- 式場には天皇陛下をお迎えする準備が整った。
Hội trường đã sẵn sàng đón Đức Thiên Hoàng.
- 天皇陛下と皇后陛下は文化行事をご覧になった。
Đức Thiên Hoàng và Hoàng hậu bệ hạ đã dự khán sự kiện văn hóa.
- 記事は天皇陛下のご発言を引用している。
Bài viết trích dẫn phát ngôn của Đức Thiên Hoàng.