Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天皇杯
[Thiên Hoàng Bôi]
てんのうはい
🔊
Danh từ chung
Cúp Hoàng đế
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
皇
Hoàng
hoàng đế
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng