Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天理人道
[Thiên Lý Nhân Đạo]
てんりじんどう
🔊
Danh từ chung
luật tự nhiên và nhân đạo
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
人
Nhân
người
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý