天狗になる [Thiên Cẩu]
てんぐになる
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “ru”
⚠️Thành ngữ
trở nên kiêu ngạo; trở nên tự mãn; trở nên tự phụ; trở nên kiêu căng
trở thành tengu
🔗 天狗・てんぐ
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
天狗になるなよ。
Đừng tự cao tự đại.
トムは天狗になっていた。
Tom đã kiêu ngạo.
トムは天狗になっている。
Tom đang kiêu ngạo.
トムは天狗になったようだった。
Có vẻ như Tom đã trở thành một tengu.
俺だったら天狗になっちゃうよ。
Nếu là tôi, chắc đã tự mãn mất rồi.
大会で優勝したからって天狗になるな。お前と同じくらいに上手いやつなんて、世の中にはごろごろいるんだぞ。
Đừng tự mãn chỉ vì đã thắng cuộc thi. Người giỏi ngang bạn trên đời này còn nhiều lắm.