Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天然色写真
[Thiên Nhiên Sắc Tả Chân]
てんねんしょくしゃしん
🔊
Danh từ chung
ảnh màu
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
然
Nhiên
loại; vậy; nếu vậy; trong trường hợp đó; ừ
色
Sắc
màu sắc
写
Tả
sao chép; chụp ảnh
真
Chân
thật; thực tế