天然自然 [Thiên Nhiên Tự Nhiên]
てんねんしぜん
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tự nhiên
Danh từ chungTrạng từ
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
tự nhiên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
天然自然が荒らされていくのは残念なことだ。
Lãng phí tài nguyên thiên nhiên lá một việc làm thật xấu hổ.