天然パーマ [Thiên Nhiên]
てんねんパーマ
Danh từ chung
tóc xoăn tự nhiên
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女の髪は天然パーマだ。
Mái tóc của cô ấy là tóc xoăn tự nhiên.
パプアニューギニアに住むメラネシア人の多くは、かなり強い天然パーマですね。
Nhiều người Melanesia sống ở Papua New Guinea có mái tóc xoăn tự nhiên khá mạnh.