Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天火
[Thiên Hỏa]
てんか
🔊
Danh từ chung
lửa do sét gây ra
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
火
Hỏa
lửa