天測 [Thiên Trắc]
てんそく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quan sát thiên văn; đo mặt trời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quan sát thiên văn; đo mặt trời