Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天津
[Thiên Tân]
てんしん
🔊
Danh từ chung
Thiên Tân (Trung Quốc)
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
津
Tân
bến cảng; cảng; bến phà