Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天水桶
[Thiên Thủy Dũng]
てんすいおけ
🔊
Danh từ chung
thùng nước mưa
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
水
Thủy
nước
桶
Dũng
thùng; xô