天板 [Thiên Bản]
てんばん
てんぱん
てんいた
Danh từ chung
mặt trên (của bàn, quầy, v.v.); mặt bàn; mặt quầy; tấm trên; bề mặt
Danh từ chung
khay nướng; tấm nướng; khay nướng bánh