Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天文時計
[Thiên Văn Thời Kế]
てんもんどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ thiên văn
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
文
Văn
câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường