天文学的数字 [Thiên Văn Học Đích Số Tự]

てんもんがくてきすうじ

Danh từ chung

con số thiên văn; số lượng thiên văn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

数字すうじ天文学てんもんがくてきなものだろう。
Con số đó có vẻ như là vô cùng lớn.