Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天才教育
[Thiên Tài Giáo Dục]
てんさいきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục tài năng
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc