Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天才児
[Thiên Tài Nhi]
てんさいじ
🔊
Danh từ chung
thần đồng
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
児
Nhi
trẻ sơ sinh