Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
天工
[Thiên Công]
天功
[Thiên Công]
てんこう
🔊
Danh từ chung
công trình của tự nhiên
Hán tự
天
Thiên
trời; bầu trời; hoàng gia
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
功
Công
thành tựu; công lao; thành công; danh dự; tín nhiệm